Woordenlijst
Leer bijvoeglijke naamwoorden – Spaans

познат
познатиот храм
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng

неомажен
неомажениот маж
độc thân
người đàn ông độc thân

фин
финиот песочен плаж
tinh tế
bãi cát tinh tế

шарен
шарените велигденски јајца
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc

наивен
наивниот одговор
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ

бел
белиот пејзаж
trắng
phong cảnh trắng

изненаден
изненадениот посетител во џунглата
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm

англискоговоречки
англискоговоречка школа
tiếng Anh
trường học tiếng Anh

реален
реалната вредност
thực sự
giá trị thực sự

глупав
глупавиот план
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn

непрооден
непроодна улица
không thể qua được
con đường không thể qua được
