Woordenlijst
Leer bijvoeglijke naamwoorden – Kroatisch

eerste
de eerste lentebloemen
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên

fascistisch
de fascistische slogan
phát xít
khẩu hiệu phát xít

zwaar
een zware bank
nặng
chiếc ghế sofa nặng

echt
echte vriendschap
thật
tình bạn thật

haastig
de gehaaste kerstman
vội vàng
ông già Noel vội vàng

paars
de paarse bloem
màu tím
bông hoa màu tím

verschillend
verschillende lichaamshoudingen
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau

Sloveens
de Sloveense hoofdstad
Slovenia
thủ đô Slovenia

absoluut
absolute drinkbaarheid
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối

medisch
het medisch onderzoek
y tế
cuộc khám y tế

minderjarig
een minderjarig meisje
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
