Woordenlijst

Leer bijvoeglijke naamwoorden – Kroatisch

cms/adjectives-webp/134764192.webp
eerste
de eerste lentebloemen
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
cms/adjectives-webp/109009089.webp
fascistisch
de fascistische slogan
phát xít
khẩu hiệu phát xít
cms/adjectives-webp/132617237.webp
zwaar
een zware bank
nặng
chiếc ghế sofa nặng
cms/adjectives-webp/52896472.webp
echt
echte vriendschap
thật
tình bạn thật
cms/adjectives-webp/127330249.webp
haastig
de gehaaste kerstman
vội vàng
ông già Noel vội vàng
cms/adjectives-webp/63281084.webp
paars
de paarse bloem
màu tím
bông hoa màu tím
cms/adjectives-webp/91032368.webp
verschillend
verschillende lichaamshoudingen
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
cms/adjectives-webp/131868016.webp
Sloveens
de Sloveense hoofdstad
Slovenia
thủ đô Slovenia
cms/adjectives-webp/85738353.webp
absoluut
absolute drinkbaarheid
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
cms/adjectives-webp/33086706.webp
medisch
het medisch onderzoek
y tế
cuộc khám y tế
cms/adjectives-webp/118504855.webp
minderjarig
een minderjarig meisje
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
cms/adjectives-webp/103274199.webp
zwijgzaam
de zwijgzame meisjes
ít nói
những cô gái ít nói