Woordenlijst

Leer werkwoorden – Engels (UK)

cms/verbs-webp/118026524.webp
получавам
Мога да получавам много бърз интернет.
nhận
Tôi có thể nhận internet rất nhanh.
cms/verbs-webp/118549726.webp
проверявам
Зъболекарят проверява зъбите.
kiểm tra
Nha sĩ kiểm tra răng.
cms/verbs-webp/102728673.webp
качвам се
Той се качва по стълбите.
lên
Anh ấy đi lên bậc thang.
cms/verbs-webp/11497224.webp
отговарям
Ученикът отговаря на въпроса.
trả lời
Học sinh trả lời câu hỏi.
cms/verbs-webp/119302514.webp
обаждам се
Момичето се обажда на приятелката си.
gọi
Cô bé đang gọi bạn cô ấy.
cms/verbs-webp/120978676.webp
изгарям
Огънят ще изгори много от гората.
cháy
Lửa sẽ thiêu cháy nhiều khu rừng.
cms/verbs-webp/84850955.webp
променям
Много неща са се променили заради климатичните промени.
thay đổi
Nhiều thứ đã thay đổi do biến đổi khí hậu.
cms/verbs-webp/116395226.webp
отвеждам
Камионът за боклук отвежда нашия боклук.
mang đi
Xe rác mang đi rác nhà chúng ta.
cms/verbs-webp/93150363.webp
събуждам се
Той току-що се събуди.
thức dậy
Anh ấy vừa mới thức dậy.
cms/verbs-webp/82845015.webp
докладвам
Всички на борда докладват на капитана.
báo cáo
Mọi người trên tàu báo cáo cho thuyền trưởng.
cms/verbs-webp/107407348.webp
обикалям
Обикалял съм много из света.
du lịch vòng quanh
Tôi đã du lịch nhiều vòng quanh thế giới.
cms/verbs-webp/81236678.webp
пропускам
Тя пропусна важна среща.
trượt sót
Cô ấy đã trượt sót một cuộc hẹn quan trọng.