Woordenlijst

Leer werkwoorden – Georgisch

cms/verbs-webp/100565199.webp
ăn sáng
Chúng tôi thích ăn sáng trên giường.
ăn sáng
Chúng tôi thích ăn sáng trên giường.
тағамдану
Біз көйнекте тағамдануға ұнайдық.
cms/verbs-webp/116932657.webp
nhận
Anh ấy nhận một khoản lương hưu tốt khi về già.
nhận
Anh ấy nhận một khoản lương hưu tốt khi về già.
алу
Ол зардапта жақсы пенсия алады.
cms/verbs-webp/10206394.webp
chịu đựng
Cô ấy khó có thể chịu đựng nỗi đau!
chịu đựng
Cô ấy khó có thể chịu đựng nỗi đau!
терпіну
Ол ауруды терпіне алмайды!
cms/verbs-webp/61389443.webp
nằm
Các em nằm cùng nhau trên bãi cỏ.
nằm
Các em nằm cùng nhau trên bãi cỏ.
жату
Балалар жаңбырда жатады.
cms/verbs-webp/91906251.webp
gọi
Cậu bé gọi to nhất có thể.
gọi
Cậu bé gọi to nhất có thể.
шақыру
Бала мүмкіндігінше күкірейді.
cms/verbs-webp/64922888.webp
hướng dẫn
Thiết bị này hướng dẫn chúng ta đường đi.
hướng dẫn
Thiết bị này hướng dẫn chúng ta đường đi.
бағдарлау
Бұл құрылғы бізге жолды бағдарлайды.
cms/verbs-webp/25599797.webp
tiết kiệm
Bạn tiết kiệm tiền khi giảm nhiệt độ phòng.
tiết kiệm
Bạn tiết kiệm tiền khi giảm nhiệt độ phòng.
төмендету
Бөлме температурасын төмендеткенде ақша сақтайсыз.
cms/verbs-webp/62000072.webp
ở qua đêm
Chúng tôi đang ở lại trong xe qua đêm.
ở qua đêm
Chúng tôi đang ở lại trong xe qua đêm.
түнде қалу
Біз машинада түнде қаламыз.
cms/verbs-webp/859238.webp
thực hiện
Cô ấy thực hiện một nghề nghiệp khác thường.
thực hiện
Cô ấy thực hiện một nghề nghiệp khác thường.
жаттығу
Ол неғұрлым мамандықта жаттығады.
cms/verbs-webp/70055731.webp
khởi hành
Tàu điện khởi hành.
khởi hành
Tàu điện khởi hành.
шығу
Поезд шықты.
cms/verbs-webp/44782285.webp
để
Cô ấy để diều của mình bay.
để
Cô ấy để diều của mình bay.
ұсыну
Ол оның ұшарын ұшыратады.
cms/verbs-webp/109766229.webp
cảm thấy
Anh ấy thường cảm thấy cô đơn.
cảm thấy
Anh ấy thường cảm thấy cô đơn.
сезімдемек
Ол жиі қана жалғыз сезімдейді.