Woordenlijst

Leer werkwoorden – Koerdisch (Kurmanji)

cms/verbs-webp/105875674.webp
đá
Trong võ thuật, bạn phải biết đá tốt.
spērt
Cīņas mākslā jums jāprot labi spērt.
cms/verbs-webp/86196611.webp
cán
Rất tiếc, nhiều động vật vẫn bị các xe ô tô cán.
pārbraukt
Diemžēl daudz dzīvnieku joprojām pārbrauc automašīnas.
cms/verbs-webp/112444566.webp
nói chuyện
Ai đó nên nói chuyện với anh ấy; anh ấy cô đơn quá.
runāt ar
Ar viņu vajadzētu runāt; viņš ir tik vientuļš.
cms/verbs-webp/111021565.webp
ghê tởm
Cô ấy cảm thấy ghê tởm với những con nhện.
šausmināties
Viņu šausmina zirnekļi.
cms/verbs-webp/36406957.webp
mắc kẹt
Bánh xe đã mắc kẹt vào bùn.
iestrēgt
Rats iestrēga dubļos.
cms/verbs-webp/53646818.webp
mời vào
Trời đang tuyết, và chúng tôi đã mời họ vào.
ielaist
Ārā snieg, un mēs viņus ielaidām.
cms/verbs-webp/120368888.webp
nói
Cô ấy đã nói một bí mật cho tôi.
pastāstīt
Viņa man pastāstīja noslēpumu.
cms/verbs-webp/102677982.webp
cảm nhận
Cô ấy cảm nhận được em bé trong bụng mình.
sajust
Viņa sajūt bērnu savā vēderā.
cms/verbs-webp/86996301.webp
bảo vệ
Hai người bạn luôn muốn bảo vệ nhau.
aizstāvēt
Diviem draugiem vienmēr vēlas viens otru aizstāvēt.
cms/verbs-webp/95938550.webp
mang theo
Chúng tôi đã mang theo một cây thông Giáng sinh.
paņemt līdzi
Mēs paņēmām līdzi Ziemassvētku eglīti.
cms/verbs-webp/22225381.webp
rời khỏi
Con tàu rời khỏi cảng.
izbraukt
Kuģis izbrauc no ostas.
cms/verbs-webp/64053926.webp
vượt qua
Các vận động viên vượt qua thác nước.
pārvarēt
Sportisti pārvarēja ūdenskritumu.