Woordenlijst

Leer werkwoorden – Kirgizisch

cms/verbs-webp/104825562.webp
đặt
Bạn cần đặt đồng hồ.
đặt
Bạn cần đặt đồng hồ.
встановити
Вам потрібно встановити годинник.
cms/verbs-webp/79404404.webp
cần
Tôi đang khát, tôi cần nước!
cần
Tôi đang khát, tôi cần nước!
потребувати
Я спрагнений, мені потрібна вода!
cms/verbs-webp/118549726.webp
kiểm tra
Nha sĩ kiểm tra răng.
kiểm tra
Nha sĩ kiểm tra răng.
перевіряти
Стоматолог перевіряє зуби.
cms/verbs-webp/120978676.webp
cháy
Lửa sẽ thiêu cháy nhiều khu rừng.
cháy
Lửa sẽ thiêu cháy nhiều khu rừng.
горіти
Вогонь знищить багато лісу.
cms/verbs-webp/117658590.webp
tuyệt chủng
Nhiều động vật đã tuyệt chủng hôm nay.
tuyệt chủng
Nhiều động vật đã tuyệt chủng hôm nay.
вимирати
Багато тварин вимерли сьогодні.
cms/verbs-webp/33599908.webp
phục vụ
Chó thích phục vụ chủ của mình.
phục vụ
Chó thích phục vụ chủ của mình.
служити
Собаки люблять служити своїм господарям.
cms/verbs-webp/119501073.webp
đối diện
Có lâu đài - nó nằm đúng đối diện!
đối diện
Có lâu đài - nó nằm đúng đối diện!
лежати напроти
Там замок - він лежить прямо напрроти!
cms/verbs-webp/111063120.webp
làm quen
Những con chó lạ muốn làm quen với nhau.
làm quen
Những con chó lạ muốn làm quen với nhau.
познайомитися
Незнайомі собаки хочуть познайомитися одна з одною.
cms/verbs-webp/115373990.webp
xuất hiện
Một con cá lớn đột nhiên xuất hiện trong nước.
xuất hiện
Một con cá lớn đột nhiên xuất hiện trong nước.
з‘являтися
У воді раптово з‘явилася велика риба.
cms/verbs-webp/79322446.webp
giới thiệu
Anh ấy đang giới thiệu bạn gái mới của mình cho bố mẹ.
giới thiệu
Anh ấy đang giới thiệu bạn gái mới của mình cho bố mẹ.
представляти
Він представляє своїх батьків своїй новій дівчині.
cms/verbs-webp/99169546.webp
nhìn
Mọi người đều nhìn vào điện thoại của họ.
nhìn
Mọi người đều nhìn vào điện thoại của họ.
дивитися
Усі дивляться на свої телефони.
cms/verbs-webp/102447745.webp
hủy bỏ
Anh ấy tiếc là đã hủy bỏ cuộc họp.
hủy bỏ
Anh ấy tiếc là đã hủy bỏ cuộc họp.
скасувати
На жаль, він скасував зустріч.