Woordenlijst
Leer werkwoorden – Kirgizisch

đặt
Bạn cần đặt đồng hồ.
đặt
Bạn cần đặt đồng hồ.
встановити
Вам потрібно встановити годинник.

cần
Tôi đang khát, tôi cần nước!
cần
Tôi đang khát, tôi cần nước!
потребувати
Я спрагнений, мені потрібна вода!

kiểm tra
Nha sĩ kiểm tra răng.
kiểm tra
Nha sĩ kiểm tra răng.
перевіряти
Стоматолог перевіряє зуби.

cháy
Lửa sẽ thiêu cháy nhiều khu rừng.
cháy
Lửa sẽ thiêu cháy nhiều khu rừng.
горіти
Вогонь знищить багато лісу.

tuyệt chủng
Nhiều động vật đã tuyệt chủng hôm nay.
tuyệt chủng
Nhiều động vật đã tuyệt chủng hôm nay.
вимирати
Багато тварин вимерли сьогодні.

phục vụ
Chó thích phục vụ chủ của mình.
phục vụ
Chó thích phục vụ chủ của mình.
служити
Собаки люблять служити своїм господарям.

đối diện
Có lâu đài - nó nằm đúng đối diện!
đối diện
Có lâu đài - nó nằm đúng đối diện!
лежати напроти
Там замок - він лежить прямо напрроти!

làm quen
Những con chó lạ muốn làm quen với nhau.
làm quen
Những con chó lạ muốn làm quen với nhau.
познайомитися
Незнайомі собаки хочуть познайомитися одна з одною.

xuất hiện
Một con cá lớn đột nhiên xuất hiện trong nước.
xuất hiện
Một con cá lớn đột nhiên xuất hiện trong nước.
з‘являтися
У воді раптово з‘явилася велика риба.

giới thiệu
Anh ấy đang giới thiệu bạn gái mới của mình cho bố mẹ.
giới thiệu
Anh ấy đang giới thiệu bạn gái mới của mình cho bố mẹ.
представляти
Він представляє своїх батьків своїй новій дівчині.

nhìn
Mọi người đều nhìn vào điện thoại của họ.
nhìn
Mọi người đều nhìn vào điện thoại của họ.
дивитися
Усі дивляться на свої телефони.
