Woordenlijst

Leer werkwoorden – Nynorsk

cms/verbs-webp/112290815.webp
giải quyết
Anh ấy cố gắng giải quyết một vấn đề nhưng không thành công.
los op
Hy probeer tevergeefs ’n probleem oplos.
cms/verbs-webp/102397678.webp
công bố
Quảng cáo thường được công bố trong báo.
publiseer
Advertensies word dikwels in koerante gepubliseer.
cms/verbs-webp/22225381.webp
rời khỏi
Con tàu rời khỏi cảng.
vertrek
Die skip vertrek uit die hawe.
cms/verbs-webp/79046155.webp
lặp lại
Bạn có thể lặp lại điều đó không?
herhaal
Kan jy dit asseblief herhaal?
cms/verbs-webp/86064675.webp
đẩy
Xe đã dừng lại và phải được đẩy.
druk
Die motor het gestop en moes gedruk word.
cms/verbs-webp/98082968.webp
nghe
Anh ấy đang nghe cô ấy.
luister
Hy luister na haar.
cms/verbs-webp/67880049.webp
buông
Bạn không được buông tay ra!
laat gaan
Jy moet nie die greep loslaat nie!
cms/verbs-webp/84506870.webp
say rượu
Anh ấy say rượu gần như mỗi tối.
dronk raak
Hy raak amper elke aand dronk.
cms/verbs-webp/67232565.webp
đồng ý
Những người hàng xóm không thể đồng ý với màu sắc.
stem saam
Die bure kon nie oor die kleur saamstem nie.
cms/verbs-webp/71612101.webp
vào
Tàu điện ngầm vừa mới vào ga.
binnegaan
Die ondergrondse het nou die stasie binngegaan.
cms/verbs-webp/122153910.webp
chia sẻ
Họ chia sẻ công việc nhà cho nhau.
verdeel
Hulle verdeel die huishoudelike take onder mekaar.
cms/verbs-webp/119269664.webp
vượt qua
Các sinh viên đã vượt qua kỳ thi.
slaag
Die studente het die eksamen geslaag.