Woordenlijst

Leer werkwoorden – Portugees (PT)

cms/verbs-webp/118549726.webp
kiểm tra
Nha sĩ kiểm tra răng.
preveriti
Zobozdravnik preverja zobe.
cms/verbs-webp/5135607.webp
chuyển ra
Hàng xóm đang chuyển ra.
izseliti
Sosed se izseljuje.
cms/verbs-webp/91997551.webp
hiểu
Không thể hiểu mọi thứ về máy tính.
razumeti
Vsega o računalnikih ne moreš razumeti.
cms/verbs-webp/103797145.webp
thuê
Công ty muốn thuê thêm nhiều người.
zaposliti
Podjetje želi zaposliti več ljudi.
cms/verbs-webp/71883595.webp
bỏ qua
Đứa trẻ bỏ qua lời của mẹ nó.
ignorirati
Otrok ignorira besede svoje matere.
cms/verbs-webp/92456427.webp
mua
Họ muốn mua một ngôi nhà.
kupiti
Želijo kupiti hišo.
cms/verbs-webp/124545057.webp
nghe
Các em thích nghe câu chuyện của cô ấy.
poslušati
Otroci radi poslušajo njene zgodbe.
cms/verbs-webp/130938054.webp
che
Đứa trẻ tự che mình.
prekriti
Otrok se prekrije.
cms/verbs-webp/32796938.webp
gửi đi
Cô ấy muốn gửi bức thư đi ngay bây giờ.
odposlati
Želi odposlati pismo zdaj.
cms/verbs-webp/102304863.webp
đá
Cẩn thận, con ngựa có thể đá!
brcniti
Pazite, konj lahko brcne!
cms/verbs-webp/30314729.webp
từ bỏ
Tôi muốn từ bỏ việc hút thuốc từ bây giờ!
opustiti
Želim opustiti kajenje od zdaj!
cms/verbs-webp/93792533.webp
có nghĩa
Huy hiệu trên sàn nhà này có nghĩa là gì?
pomeniti
Kaj pomeni ta grb na tleh?