Ordforråd

Lær verb – Urdu

cms/verbs-webp/49585460.webp
kết thúc
Làm sao chúng ta lại kết thúc trong tình huống này?
kết thúc
Làm sao chúng ta lại kết thúc trong tình huống này?
përfundoj
Si përfunduam në këtë situatë?
cms/verbs-webp/92513941.webp
tạo ra
Họ muốn tạo ra một bức ảnh vui nhộn.
tạo ra
Họ muốn tạo ra một bức ảnh vui nhộn.
krijoj
Ata donin të krijojnë një foto të shkakut.
cms/verbs-webp/94193521.webp
quẹo
Bạn có thể quẹo trái.
quẹo
Bạn có thể quẹo trái.
kthej
Mund të kthehesh majtas.
cms/verbs-webp/123203853.webp
gây ra
Rượu có thể gây ra đau đầu.
gây ra
Rượu có thể gây ra đau đầu.
shkaktoj
Alkooli mund të shkaktojë dhimbje koke.
cms/verbs-webp/108580022.webp
trở về
Cha đã trở về từ cuộc chiến tranh.
trở về
Cha đã trở về từ cuộc chiến tranh.
kthehem
Babai është kthyer nga lufta.
cms/verbs-webp/118868318.webp
thích
Cô ấy thích sô cô la hơn rau củ.
thích
Cô ấy thích sô cô la hơn rau củ.
pëlqej
Asaj i pëlqen shokolada më shumë se perimet.
cms/verbs-webp/100573928.webp
nhảy lên
Con bò đã nhảy lên một con khác.
nhảy lên
Con bò đã nhảy lên một con khác.
kërcej mbi
Lopa ka kërcejur mbi një tjetër.
cms/verbs-webp/75487437.webp
dẫn dắt
Người leo núi có kinh nghiệm nhất luôn dẫn dắt.
dẫn dắt
Người leo núi có kinh nghiệm nhất luôn dẫn dắt.
udhëhoj
Këndellësi më i përvojshëm gjithmonë udhëhon.
cms/verbs-webp/119417660.webp
tin
Nhiều người tin vào Chúa.
tin
Nhiều người tin vào Chúa.
besoj
Shumë njerëz besojnë në Zot.
cms/verbs-webp/68845435.webp
đo lường
Thiết bị này đo lượng chúng ta tiêu thụ.
đo lường
Thiết bị này đo lượng chúng ta tiêu thụ.
masoj
Ky pajisje mas se sa ne konsumojmë.
cms/verbs-webp/73488967.webp
kiểm tra
Mẫu máu được kiểm tra trong phòng thí nghiệm này.
kiểm tra
Mẫu máu được kiểm tra trong phòng thí nghiệm này.
ekzaminoj
Mostret e gjakut ekzaminohen në këtë laborator.
cms/verbs-webp/30793025.webp
khoe
Anh ấy thích khoe tiền của mình.
khoe
Anh ấy thích khoe tiền của mình.
shfaqet
Ai pëlqen të shfaqet me paratë e tij.