Ordforråd
Lær adjektiver – arabisk

tích cực
một thái độ tích cực
tích cực
một thái độ tích cực
оң
оң мыйзам

đục
một ly bia đục
đục
một ly bia đục
буланган
буланган пиво.

mát mẻ
đồ uống mát mẻ
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
салгын
салгын суусундуруучу

có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
колдонулуучу
колдонулуучу жумурткалар

còn lại
thức ăn còn lại
còn lại
thức ăn còn lại
румын
румын туу

trắng
phong cảnh trắng
trắng
phong cảnh trắng
ак
ак пейзаж

dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
тыныч
тыныч велосипед жолу

riêng tư
du thuyền riêng tư
riêng tư
du thuyền riêng tư
жеке
жеке яхта

phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
көп кездеген
көп кездеген көрүнүш

xuất sắc
bữa tối xuất sắc
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
мамык
мамык тамак

gần
một mối quan hệ gần
gần
một mối quan hệ gần
жакын
жакын мамиле
