Ordforråd
Lær adjektiver – spansk

amichevole
l‘abbraccio amichevole
thân thiện
cái ôm thân thiện

innamorato
una coppia innamorata
đang yêu
cặp đôi đang yêu

intero
una pizza intera
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ

perfetto
la vetrata gotica perfetta
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo

veloce
lo sciatore veloce
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng

crudele
il ragazzo crudele
tàn bạo
cậu bé tàn bạo

assurdo
un paio di occhiali assurdi
phi lý
chiếc kính phi lý

necessario
la torcia necessaria
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết

timoroso
un uomo timoroso
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi

piccolissimo
i germogli piccolissimi
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ

carino
un gattino carino
dễ thương
một con mèo dễ thương
