Ordforråd
hebraisk – Adjektiver Øvelse

không may
một tình yêu không may

theo cách chơi
cách học theo cách chơi

tự làm
bát trái cây dâu tự làm

không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn

khát
con mèo khát nước

tròn
quả bóng tròn

xấu xí
võ sĩ xấu xí

chật
ghế sofa chật

không thân thiện
chàng trai không thân thiện

tốt
cà phê tốt

hồng
bố trí phòng màu hồng
