Ordforråd
nynorsk – Adjektiver Øvelse

hài hước
trang phục hài hước

ghen tuông
phụ nữ ghen tuông

đục
một ly bia đục

thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng

hiện diện
chuông báo hiện diện

thứ hai
trong Thế chiến thứ hai

không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng

hiện có
sân chơi hiện có

vui mừng
cặp đôi vui mừng

sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng

quốc gia
các lá cờ quốc gia
