Ordforråd
Lær adjektiver – japansk

bulutsuz
bulutsuz bir gökyüzü
bulutsuz
bulutsuz bir gökyüzü
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây

üzgün
üzgün çocuk
üzgün
üzgün çocuk
buồn bã
đứa trẻ buồn bã

doğulu
doğu liman şehri
doğulu
doğu liman şehri
phía đông
thành phố cảng phía đông

özel
özel bir elma
özel
özel bir elma
đặc biệt
một quả táo đặc biệt

yabancı
yabancı birliktelik
yabancı
yabancı birliktelik
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài

Fince
Finlandiya başkenti
Fince
Finlandiya başkenti
Phần Lan
thủ đô Phần Lan

mor
mor çiçek
mor
mor çiçek
màu tím
bông hoa màu tím

atomik
atomik patlama
atomik
atomik patlama
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân

derin
derin kar
derin
derin kar
sâu
tuyết sâu

utangaç
utangaç bir kız
utangaç
utangaç bir kız
rụt rè
một cô gái rụt rè

başarılı
başarılı öğrenciler
başarılı
başarılı öğrenciler
thành công
sinh viên thành công
