Ordforråd

Lær adjektiver – japansk

cms/adjectives-webp/175455113.webp
bulutsuz
bulutsuz bir gökyüzü
bulutsuz
bulutsuz bir gökyüzü
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
cms/adjectives-webp/105388621.webp
üzgün
üzgün çocuk
üzgün
üzgün çocuk
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
cms/adjectives-webp/175820028.webp
doğulu
doğu liman şehri
doğulu
doğu liman şehri
phía đông
thành phố cảng phía đông
cms/adjectives-webp/133909239.webp
özel
özel bir elma
özel
özel bir elma
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
cms/adjectives-webp/103342011.webp
yabancı
yabancı birliktelik
yabancı
yabancı birliktelik
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
cms/adjectives-webp/115554709.webp
Fince
Finlandiya başkenti
Fince
Finlandiya başkenti
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
cms/adjectives-webp/63281084.webp
mor
mor çiçek
mor
mor çiçek
màu tím
bông hoa màu tím
cms/adjectives-webp/107298038.webp
atomik
atomik patlama
atomik
atomik patlama
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
cms/adjectives-webp/132368275.webp
derin
derin kar
derin
derin kar
sâu
tuyết sâu
cms/adjectives-webp/141370561.webp
utangaç
utangaç bir kız
utangaç
utangaç bir kız
rụt rè
một cô gái rụt rè
cms/adjectives-webp/132595491.webp
başarılı
başarılı öğrenciler
başarılı
başarılı öğrenciler
thành công
sinh viên thành công
cms/adjectives-webp/118504855.webp
reşit olmayan
reşit olmayan bir kız
reşit olmayan
reşit olmayan bir kız
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên