Ordforråd

Lær adjektiver – portugisisk (PT)

cms/adjectives-webp/28510175.webp
gelecek
gelecekteki enerji üretimi
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
cms/adjectives-webp/126635303.webp
tam
tam aile
toàn bộ
toàn bộ gia đình
cms/adjectives-webp/130964688.webp
bozuk
bozuk araba camı
hỏng
kính ô tô bị hỏng
cms/adjectives-webp/134068526.webp
aynı
iki aynı desen
giống nhau
hai mẫu giống nhau
cms/adjectives-webp/109725965.webp
yetenekli
yetenekli mühendis
giỏi
kỹ sư giỏi
cms/adjectives-webp/126284595.webp
hızlı
hızlı bir araba
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
cms/adjectives-webp/89893594.webp
öfkeli
öfkeli erkekler
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
cms/adjectives-webp/100613810.webp
fırtınalı
fırtınalı deniz
bão táp
biển đang có bão
cms/adjectives-webp/132612864.webp
şişman
şişman balık
béo
con cá béo
cms/adjectives-webp/100004927.webp
tatlı
tatlı şekerleme
ngọt
kẹo ngọt
cms/adjectives-webp/116632584.webp
kıvrımlı
kıvrımlı yol
uốn éo
con đường uốn éo
cms/adjectives-webp/113864238.webp
sevimli
sevimli bir kedicik
dễ thương
một con mèo dễ thương