Ordforråd
Lær adjektiver – portugisisk (PT)

gelecek
gelecekteki enerji üretimi
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai

tam
tam aile
toàn bộ
toàn bộ gia đình

bozuk
bozuk araba camı
hỏng
kính ô tô bị hỏng

aynı
iki aynı desen
giống nhau
hai mẫu giống nhau

yetenekli
yetenekli mühendis
giỏi
kỹ sư giỏi

hızlı
hızlı bir araba
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng

öfkeli
öfkeli erkekler
giận dữ
những người đàn ông giận dữ

fırtınalı
fırtınalı deniz
bão táp
biển đang có bão

şişman
şişman balık
béo
con cá béo

tatlı
tatlı şekerleme
ngọt
kẹo ngọt

kıvrımlı
kıvrımlı yol
uốn éo
con đường uốn éo
