Ordforråd
Lær adjektiver – tyrkisk

vô ích
gương ô tô vô ích
бескористан
бескористан ретровизор

gai
các cây xương rồng có gai
бодљикав
бодљикаве кактусе

ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
спољашњи
спољашњи меморијски простор

không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
безрок
бесрокно складиште

ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
страни
странска веза

trưởng thành
cô gái trưởng thành
одрасло
одрасла девојка

có thể
trái ngược có thể
могућ
могући противник

chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
ненажен
ненажена мушкарац

hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
легалан
легални пиштољ

cuối cùng
ý muốn cuối cùng
последња
последња воља

có sẵn
thuốc có sẵn
доступан
доступан лек
