Ordforråd
Lær adjektiver – urdu

познат
познатиот храм
poznat
poznatiot hram
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng

неомажен
неомажениот маж
neomažen
neomaženiot maž
độc thân
người đàn ông độc thân

фин
финиот песочен плаж
fin
finiot pesočen plaž
tinh tế
bãi cát tinh tế

шарен
шарените велигденски јајца
šaren
šarenite veligdenski jajca
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc

наивен
наивниот одговор
naiven
naivniot odgovor
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ

бел
белиот пејзаж
bel
beliot pejzaž
trắng
phong cảnh trắng

изненаден
изненадениот посетител во џунглата
iznenaden
iznenadeniot posetitel vo džunglata
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm

англискоговоречки
англискоговоречка школа
angliskogovorečki
angliskogovorečka škola
tiếng Anh
trường học tiếng Anh

реален
реалната вредност
realen
realnata vrednost
thực sự
giá trị thực sự

глупав
глупавиот план
glupav
glupaviot plan
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn

непрооден
непроодна улица
neprooden
neproodna ulica
không thể qua được
con đường không thể qua được
