Ordforråd

Lær adverb – urdu

cms/adverbs-webp/96549817.webp
đi
Anh ấy mang con mồi đi.
đi
Anh ấy mang con mồi đi.
larg
Ai e merr prenën larg.
cms/adverbs-webp/178653470.webp
bên ngoài
Chúng tôi đang ăn ở bên ngoài hôm nay.
bên ngoài
Chúng tôi đang ăn ở bên ngoài hôm nay.
jashtë
Sot jemi duke ngrënë jashtë.
cms/adverbs-webp/76773039.webp
quá nhiều
Công việc trở nên quá nhiều đối với tôi.
quá nhiều
Công việc trở nên quá nhiều đối với tôi.
shumë
Puna po bëhet shumë për mua.
cms/adverbs-webp/176235848.webp
vào
Hai người đó đang đi vào.
vào
Hai người đó đang đi vào.
brenda
Të dy po vijnë brenda.
cms/adverbs-webp/154535502.webp
sớm
Một tòa nhà thương mại sẽ sớm được mở ở đây.
sớm
Một tòa nhà thương mại sẽ sớm được mở ở đây.
së shpejti
Një ndërtesë tregtare do të hapet këtu së shpejti.
cms/adverbs-webp/29115148.webp
nhưng
Ngôi nhà nhỏ nhưng rất lãng mạn.
nhưng
Ngôi nhà nhỏ nhưng rất lãng mạn.
por
Shtëpia është e vogël por romantike.
cms/adverbs-webp/84417253.webp
xuống
Họ đang nhìn xuống tôi.
xuống
Họ đang nhìn xuống tôi.
poshtë
Ata po më shikojnë poshtë.
cms/adverbs-webp/178519196.webp
vào buổi sáng
Tôi phải thức dậy sớm vào buổi sáng.
vào buổi sáng
Tôi phải thức dậy sớm vào buổi sáng.
në mëngjes
Duhet të ngrihem herët në mëngjes.
cms/adverbs-webp/23708234.webp
đúng
Từ này không được viết đúng.
đúng
Từ này không được viết đúng.
saktë
Fjala nuk është shkruar saktë.
cms/adverbs-webp/121005127.webp
vào buổi sáng
Tôi có nhiều áp lực công việc vào buổi sáng.
vào buổi sáng
Tôi có nhiều áp lực công việc vào buổi sáng.
në mëngjes
Kam shumë stres në punë në mëngjes.
cms/adverbs-webp/164633476.webp
lại
Họ gặp nhau lại.
lại
Họ gặp nhau lại.
përsëri
Ata u takuan përsëri.
cms/adverbs-webp/178600973.webp
cái gì đó
Tôi thấy cái gì đó thú vị!
cái gì đó
Tôi thấy cái gì đó thú vị!
diçka
Shoh diçka interesante!