Ordforråd

Lær verb – ungarsk

cms/verbs-webp/114272921.webp
jaag
Die cowboys jaag die beeste met perde.
chạy
Những người chăn bò đang chạy bò bằng ngựa.
cms/verbs-webp/122224023.webp
terugstel
Binnekort moet ons die klok weer terugstel.
đặt lại
Sắp tới chúng ta sẽ phải đặt lại đồng hồ.
cms/verbs-webp/68845435.webp
meet
Hierdie toestel meet hoeveel ons verbruik.
đo lường
Thiết bị này đo lượng chúng ta tiêu thụ.
cms/verbs-webp/122859086.webp
verkeerd wees
Ek het regtig daar verkeerd gewees!
nhầm lẫn
Tôi thực sự đã nhầm lẫn ở đó!
cms/verbs-webp/122632517.webp
verkeerd gaan
Alles gaan vandag verkeerd!
đi sai
Mọi thứ đang đi sai hôm nay!
cms/verbs-webp/111892658.webp
lewer
Hy lewer pizzas by huise af.
giao
Anh ấy giao pizza tới nhà.
cms/verbs-webp/35862456.webp
begin
’n Nuwe lewe begin met huwelik.
bắt đầu
Một cuộc sống mới bắt đầu với hôn nhân.
cms/verbs-webp/80357001.webp
geboorte gee
Sy het geboorte aan ’n gesonde kind gegee.
sinh con
Cô ấy đã sinh một đứa trẻ khỏe mạnh.
cms/verbs-webp/110322800.webp
sleg praat
Die klasmaats praat sleg van haar.
nói xấu
Bạn cùng lớp nói xấu cô ấy.
cms/verbs-webp/118596482.webp
soek
Ek soek paddastoele in die herfs.
tìm kiếm
Tôi tìm kiếm nấm vào mùa thu.
cms/verbs-webp/102168061.webp
protes
Mense protes teen onreg.
biểu tình
Mọi người biểu tình chống bất công.
cms/verbs-webp/90821181.webp
klop
Hy het sy teenstander in tennis geklop.
đánh
Anh ấy đã đánh bại đối thủ của mình trong trận tennis.