Słownictwo

Naucz się przymiotników – grecki

cms/adjectives-webp/20539446.webp
godišnje
godišnji karneval
godišnje
godišnji karneval
hàng năm
lễ hội hàng năm
cms/adjectives-webp/100834335.webp
glup
glup plan
glup
glup plan
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/88260424.webp
nepoznat
nepoznat haker
nepoznat
nepoznat haker
không biết
hacker không biết
cms/adjectives-webp/102099029.webp
ovalno
ovalni stol
ovalno
ovalni stol
hình oval
bàn hình oval
cms/adjectives-webp/144942777.webp
neuobičajen
neuobičajeno vrijeme
neuobičajen
neuobičajeno vrijeme
không thông thường
thời tiết không thông thường
cms/adjectives-webp/173982115.webp
narančasta
narančaste marelice
narančasta
narančaste marelice
cam
quả mơ màu cam
cms/adjectives-webp/134146703.webp
treći
treće oko
treći
treće oko
thứ ba
đôi mắt thứ ba
cms/adjectives-webp/44027662.webp
strašan
strašna prijetnja
strašan
strašna prijetnja
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
cms/adjectives-webp/174755469.webp
socijalno
socijalni odnosi
socijalno
socijalni odnosi
xã hội
mối quan hệ xã hội
cms/adjectives-webp/116632584.webp
krivudav
krivudava cesta
krivudav
krivudava cesta
uốn éo
con đường uốn éo
cms/adjectives-webp/133073196.webp
ljubazno
ljubazni obožavatelj
ljubazno
ljubazni obožavatelj
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
cms/adjectives-webp/134079502.webp
globalan
globalna svjetska ekonomija
globalan
globalna svjetska ekonomija
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu