Słownictwo
angielski (US) – Przymiotniki Ćwiczenie

rụt rè
một cô gái rụt rè

nghèo
một người đàn ông nghèo

chật
ghế sofa chật

bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu

trẻ
võ sĩ trẻ

đóng
cánh cửa đã đóng

cá nhân
lời chào cá nhân

độc thân
một người mẹ độc thân

sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh

vội vàng
ông già Noel vội vàng

nâu
bức tường gỗ màu nâu
