Słownictwo
Naucz się przymiotników – norweski

čistý
čistá voda
tinh khiết
nước tinh khiết

elektrický
elektrická lanovka
điện
tàu điện lên núi

maličký
maličké sazeničky
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ

zasněžený
zasněžené stromy
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết

zimní
zimní krajina
mùa đông
phong cảnh mùa đông

anglicky mluvící
anglicky mluvící škola
tiếng Anh
trường học tiếng Anh

druhý
ve druhé světové válce
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai

ostýchavý
ostýchavá dívka
rụt rè
một cô gái rụt rè

bdělý
bdělý ovčácký pes
cảnh giác
con chó đức cảnh giác

rozhněvaný
rozhněvaný policista
giận dữ
cảnh sát giận dữ

každohodinový
každohodinová změna stráže
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
