Słownictwo

Naucz się przymiotników – norweski

cms/adjectives-webp/132974055.webp
čistý
čistá voda
tinh khiết
nước tinh khiết
cms/adjectives-webp/11492557.webp
elektrický
elektrická lanovka
điện
tàu điện lên núi
cms/adjectives-webp/94039306.webp
maličký
maličké sazeničky
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
cms/adjectives-webp/132633630.webp
zasněžený
zasněžené stromy
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
cms/adjectives-webp/127042801.webp
zimní
zimní krajina
mùa đông
phong cảnh mùa đông
cms/adjectives-webp/71079612.webp
anglicky mluvící
anglicky mluvící škola
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/81563410.webp
druhý
ve druhé světové válce
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
cms/adjectives-webp/141370561.webp
ostýchavý
ostýchavá dívka
rụt rè
một cô gái rụt rè
cms/adjectives-webp/164753745.webp
bdělý
bdělý ovčácký pes
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
cms/adjectives-webp/128406552.webp
rozhněvaný
rozhněvaný policista
giận dữ
cảnh sát giận dữ
cms/adjectives-webp/113624879.webp
každohodinový
každohodinová změna stráže
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
cms/adjectives-webp/90700552.webp
špinavý
špinavé sportovní boty
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu