Słownictwo

Naucz się przymiotników – tajski

cms/adjectives-webp/122775657.webp
acayip
wêneya acayip
acayip
wêneya acayip
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
cms/adjectives-webp/49304300.webp
temam
kewa ne temam
temam
kewa ne temam
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
cms/adjectives-webp/103211822.webp
qirêj
boxerê qirêj
qirêj
boxerê qirêj
xấu xí
võ sĩ xấu xí
cms/adjectives-webp/105388621.webp
mixabin
zaroka mixabin
mixabin
zaroka mixabin
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
cms/adjectives-webp/174751851.webp
berê
hevkarê berê
berê
hevkarê berê
trước
đối tác trước đó
cms/adjectives-webp/170182295.webp
erênî
nûçeya erênî
erênî
nûçeya erênî
tiêu cực
tin tức tiêu cực
cms/adjectives-webp/124464399.webp
modern
medyayekî modern
modern
medyayekî modern
hiện đại
phương tiện hiện đại
cms/adjectives-webp/102674592.webp
rengîn
hênikên rengîn
rengîn
hênikên rengîn
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
cms/adjectives-webp/102099029.webp
oval
maseya oval
oval
maseya oval
hình oval
bàn hình oval
cms/adjectives-webp/122184002.webp
kevn
kevn pirtûk
kevn
kevn pirtûk
cổ xưa
sách cổ xưa
cms/adjectives-webp/119348354.webp
tarî
asîmana tarî
tarî
asîmana tarî
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
cms/adjectives-webp/45150211.webp
hewce
nîşana evîniya hewce
hewce
nîşana evîniya hewce
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành