Słownictwo
Naucz się przymiotników – tajski

acayip
wêneya acayip
acayip
wêneya acayip
kỳ quái
bức tranh kỳ quái

temam
kewa ne temam
temam
kewa ne temam
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện

qirêj
boxerê qirêj
qirêj
boxerê qirêj
xấu xí
võ sĩ xấu xí

mixabin
zaroka mixabin
mixabin
zaroka mixabin
buồn bã
đứa trẻ buồn bã

berê
hevkarê berê
berê
hevkarê berê
trước
đối tác trước đó

erênî
nûçeya erênî
erênî
nûçeya erênî
tiêu cực
tin tức tiêu cực

modern
medyayekî modern
modern
medyayekî modern
hiện đại
phương tiện hiện đại

rengîn
hênikên rengîn
rengîn
hênikên rengîn
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc

oval
maseya oval
oval
maseya oval
hình oval
bàn hình oval

kevn
kevn pirtûk
kevn
kevn pirtûk
cổ xưa
sách cổ xưa

tarî
asîmana tarî
tarî
asîmana tarî
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
