Słownictwo
Naucz się przymiotników – wietnamski

đặc biệt
một quả táo đặc biệt
specjalny
specjalne jabłko

triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
radykalny
radykalne rozwiązanie problemu

khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
straszny
straszne zagrożenie

cô đơn
góa phụ cô đơn
samotny
samotny wdowiec

buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
senny
senne stadium

không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
nieostrożny
nieostrożne dziecko

nam tính
cơ thể nam giới
męski
męskie ciało

tự làm
bát trái cây dâu tự làm
domowej roboty
domowej roboty miska truskawkowa

xã hội
mối quan hệ xã hội
społeczny
relacje społeczne

đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
przepiękny
przepiękna sukienka

đã mở
hộp đã được mở
otwarty
otwarte pudło
