Słownictwo

Naucz się przysłówków – tamilski

cms/adverbs-webp/135007403.webp
vào
Anh ấy đang vào hay ra?
vào
Anh ấy đang vào hay ra?
sisse
Kas ta läheb sisse või välja?
cms/adverbs-webp/99516065.webp
lên
Anh ấy đang leo lên núi.
lên
Anh ấy đang leo lên núi.
üles
Ta ronib mäge üles.
cms/adverbs-webp/111290590.webp
giống nhau
Những người này khác nhau, nhưng đều lạc quan giống nhau!
giống nhau
Những người này khác nhau, nhưng đều lạc quan giống nhau!
sama
Need inimesed on erinevad, kuid sama optimistlikud!
cms/adverbs-webp/78163589.webp
gần như
Tôi gần như trúng!
gần như
Tôi gần như trúng!
peaaegu
Ma peaaegu tabasin!
cms/adverbs-webp/121564016.webp
lâu
Tôi phải chờ lâu ở phòng chờ.
lâu
Tôi phải chờ lâu ở phòng chờ.
kaua
Ma pidin ooteruumis kaua ootama.
cms/adverbs-webp/52601413.webp
ở nhà
Đẹp nhất là khi ở nhà!
ở nhà
Đẹp nhất là khi ở nhà!
kodus
Kõige ilusam on kodus!
cms/adverbs-webp/128130222.webp
cùng nhau
Chúng ta học cùng nhau trong một nhóm nhỏ.
cùng nhau
Chúng ta học cùng nhau trong một nhóm nhỏ.
koos
Me õpime koos väikeses grupis.
cms/adverbs-webp/178180190.webp
đó
Đi đến đó, sau đó hỏi lại.
đó
Đi đến đó, sau đó hỏi lại.
sinna
Mine sinna, siis küsi uuesti.
cms/adverbs-webp/121005127.webp
vào buổi sáng
Tôi có nhiều áp lực công việc vào buổi sáng.
vào buổi sáng
Tôi có nhiều áp lực công việc vào buổi sáng.
hommikul
Mul on hommikul tööl palju stressi.
cms/adverbs-webp/10272391.webp
đã
Anh ấy đã ngủ rồi.
đã
Anh ấy đã ngủ rồi.
juba
Ta on juba magama jäänud.
cms/adverbs-webp/176235848.webp
vào
Hai người đó đang đi vào.
vào
Hai người đó đang đi vào.
sisse
Need kaks tulevad sisse.
cms/adverbs-webp/84417253.webp
xuống
Họ đang nhìn xuống tôi.
xuống
Họ đang nhìn xuống tôi.
alla
Nad vaatavad mulle alla.