Słownictwo

Naucz się czasowników – bengalski

cms/verbs-webp/36190839.webp
memerangi
Departemen pemadam kebakaran memerangi api dari udara.
memerangi
Departemen pemadam kebakaran memerangi api dari udara.
chiến đấu
Đội cứu hỏa chiến đấu với đám cháy từ trên không.
cms/verbs-webp/77738043.webp
mulai
Para tentara mulai.
mulai
Para tentara mulai.
bắt đầu
Các binh sĩ đang bắt đầu.
cms/verbs-webp/106088706.webp
berdiri
Dia tidak bisa berdiri sendiri lagi.
berdiri
Dia tidak bisa berdiri sendiri lagi.
đứng dậy
Cô ấy không còn tự mình đứng dậy được nữa.
cms/verbs-webp/102853224.webp
menyatukan
Kursus bahasa menyatukan siswa dari seluruh dunia.
menyatukan
Kursus bahasa menyatukan siswa dari seluruh dunia.
kết hợp
Khóa học ngôn ngữ kết hợp sinh viên từ khắp nơi trên thế giới.
cms/verbs-webp/120515454.webp
memberi makan
Anak-anak memberi makan kuda.
memberi makan
Anak-anak memberi makan kuda.
cho ăn
Các em bé đang cho con ngựa ăn.
cms/verbs-webp/88597759.webp
menekan
Dia menekan tombol.
menekan
Dia menekan tombol.
nhấn
Anh ấy nhấn nút.
cms/verbs-webp/25599797.webp
mengurangi
Anda menghemat uang saat menurunkan suhu ruangan.
mengurangi
Anda menghemat uang saat menurunkan suhu ruangan.
tiết kiệm
Bạn tiết kiệm tiền khi giảm nhiệt độ phòng.
cms/verbs-webp/84314162.webp
melebarkan
Dia melebarkan tangannya lebar-lebar.
melebarkan
Dia melebarkan tangannya lebar-lebar.
trải ra
Anh ấy trải rộng cả hai cánh tay.
cms/verbs-webp/118583861.webp
bisa
Si kecil sudah bisa menyiram bunga.
bisa
Si kecil sudah bisa menyiram bunga.
có thể
Đứa bé có thể tưới nước cho hoa.
cms/verbs-webp/81986237.webp
mencampur
Dia mencampurkan jus buah.
mencampur
Dia mencampurkan jus buah.
trộn
Cô ấy trộn một ly nước trái cây.
cms/verbs-webp/125088246.webp
meniru
Anak itu meniru pesawat.
meniru
Anak itu meniru pesawat.
bắt chước
Đứa trẻ bắt chước một chiếc máy bay.
cms/verbs-webp/113248427.webp
menang
Dia mencoba menang dalam catur.
menang
Dia mencoba menang dalam catur.
chiến thắng
Anh ấy cố gắng chiến thắng trong trò chơi cờ vua.