Vocabulário
Aprenda Adjetivos – Espanhol

ትሪፍ ሽማ
ትሪፍ ሽማ ካብኒ
cổ xưa
sách cổ xưa

ጽቡቕ
ጽቡቕ ዓሳ
béo
con cá béo

ዝብል ዘለዎ
መንገዲ ዝብል ዘለዎ
không thể qua được
con đường không thể qua được

ምግጋጽ
ምግጋጽ ናይ ብርሃን ገዛ
kép
bánh hamburger kép

በትህትና
በትህትና ዕቅድ
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn

ተኻይዳ
ተኻይዳ ሴት
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi

ብርክን
ብርክን መፍትሒ
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để

ቀላል
ቀላል ታሪክ
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn

ህያው
ህያው ደርቢ ቤት
sống động
các mặt tiền nhà sống động

ብሰክታነት
ብሰክታነት ሕፃናት
ít nói
những cô gái ít nói

ወርቅ
ወርቅ ቤተክርስቲያን
vàng
ngôi chùa vàng
