Vocabulário
Aprenda Adjetivos – Russo

cảnh giác
con chó đức cảnh giác
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
бдителан
бдителан пастирски пас

nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
познат
познат Ајфелов торањ

cá nhân
lời chào cá nhân
cá nhân
lời chào cá nhân
личан
личан поздрав

xa
chuyến đi xa
xa
chuyến đi xa
далек
далеко путовање

lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
опуштен
опуштен зуб

kỳ quái
bức tranh kỳ quái
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
чудан
чудна слика

xuất sắc
bữa tối xuất sắc
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
одличан
одличан оброк

tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
будући
будућа производња енергије

nhẹ
chiếc lông nhẹ
nhẹ
chiếc lông nhẹ
лако
лако перо

tàn bạo
cậu bé tàn bạo
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
суров
сурови дечак

hình oval
bàn hình oval
hình oval
bàn hình oval
овалан
овалан сто
