Vocabulário

Aprenda Adjetivos – Russo

cms/adjectives-webp/164753745.webp
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
бдителан
бдителан пастирски пас
cms/adjectives-webp/130526501.webp
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
познат
познат Ајфелов торањ
cms/adjectives-webp/174142120.webp
cá nhân
lời chào cá nhân
cá nhân
lời chào cá nhân
личан
личан поздрав
cms/adjectives-webp/80273384.webp
xa
chuyến đi xa
xa
chuyến đi xa
далек
далеко путовање
cms/adjectives-webp/170812579.webp
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
опуштен
опуштен зуб
cms/adjectives-webp/122775657.webp
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
чудан
чудна слика
cms/adjectives-webp/45750806.webp
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
одличан
одличан оброк
cms/adjectives-webp/28510175.webp
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
будући
будућа производња енергије
cms/adjectives-webp/126936949.webp
nhẹ
chiếc lông nhẹ
nhẹ
chiếc lông nhẹ
лако
лако перо
cms/adjectives-webp/123652629.webp
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
суров
сурови дечак
cms/adjectives-webp/102099029.webp
hình oval
bàn hình oval
hình oval
bàn hình oval
овалан
овалан сто
cms/adjectives-webp/132647099.webp
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
спреман
спремни тркачи