Vocabulário

Aprenda Adjetivos – Urdu

cms/adjectives-webp/122775657.webp
ዝነጥር
ዝነጥር ስለም
zǝnǝṭǝr
zǝnǝṭǝr sǝläm
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
cms/adjectives-webp/122063131.webp
ብምርግጋጽ
ብምርግጋጽ ህምባሻ ዝበለጸ
bǝmǝrgǝgaṣ
bǝmǝrgǝgaṣ himbaša zǝbǝläṣä
cay
phết bánh mỳ cay
cms/adjectives-webp/132679553.webp
ሃብታዊ
ሃብታዊ ሴት
ḥabtawi
ḥabtawi sät
giàu có
phụ nữ giàu có
cms/adjectives-webp/132345486.webp
አይሪሽ
አይሪሽ ባሕሪ
ayris
ayris bahri
Ireland
bờ biển Ireland
cms/adjectives-webp/144231760.webp
ዘይተጽዕኖ
ዘይተጽዕኖ ሴት
zeytǝṣǝ‘ǝno
zeytǝṣǝ‘ǝno sǝt
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
cms/adjectives-webp/96991165.webp
በከፍታ
በከፍታ ሱርፍንግ
bäkäfṭa
bäkäfṭa surffïng
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
cms/adjectives-webp/171965638.webp
ዝብተን
ዝብተን ልብስ
zbəten
zbəten libs
an toàn
trang phục an toàn
cms/adjectives-webp/109009089.webp
ፋሽስታዊ
ፋሽስታዊ ቅዳው
faʃəstaːwi
faʃəstaːwi q‘ədaw
phát xít
khẩu hiệu phát xít
cms/adjectives-webp/115703041.webp
ዘይልበል
ዘይልበል መቓብያት
zayləbəl
zayləbəl məqabiyat
không màu
phòng tắm không màu
cms/adjectives-webp/119499249.webp
ኣገዳሲ
ኣገዳሲ ሓገዝ
a‘gədasi
a‘gədasi ḥagəz
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
cms/adjectives-webp/132592795.webp
ፍሉይ ሓደጋቲ
ፍሉይ ሓደጋቲ ዜይጋርጋሪ
fuluy ḥǝdgǝti
fuluy ḥǝdgǝti zeygargari
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
cms/adjectives-webp/133966309.webp
ህንዲ
ህንዲ ወጻሕፍ
həndi
həndi wəsəḥəf
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ