Vocabulário
Aprenda Adjetivos – Urdu

ዝነጥር
ዝነጥር ስለም
zǝnǝṭǝr
zǝnǝṭǝr sǝläm
kỳ quái
bức tranh kỳ quái

ብምርግጋጽ
ብምርግጋጽ ህምባሻ ዝበለጸ
bǝmǝrgǝgaṣ
bǝmǝrgǝgaṣ himbaša zǝbǝläṣä
cay
phết bánh mỳ cay

ሃብታዊ
ሃብታዊ ሴት
ḥabtawi
ḥabtawi sät
giàu có
phụ nữ giàu có

አይሪሽ
አይሪሽ ባሕሪ
ayris
ayris bahri
Ireland
bờ biển Ireland

ዘይተጽዕኖ
ዘይተጽዕኖ ሴት
zeytǝṣǝ‘ǝno
zeytǝṣǝ‘ǝno sǝt
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ

በከፍታ
በከፍታ ሱርፍንግ
bäkäfṭa
bäkäfṭa surffïng
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan

ዝብተን
ዝብተን ልብስ
zbəten
zbəten libs
an toàn
trang phục an toàn

ፋሽስታዊ
ፋሽስታዊ ቅዳው
faʃəstaːwi
faʃəstaːwi q‘ədaw
phát xít
khẩu hiệu phát xít

ዘይልበል
ዘይልበል መቓብያት
zayləbəl
zayləbəl məqabiyat
không màu
phòng tắm không màu

ኣገዳሲ
ኣገዳሲ ሓገዝ
a‘gədasi
a‘gədasi ḥagəz
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách

ፍሉይ ሓደጋቲ
ፍሉይ ሓደጋቲ ዜይጋርጋሪ
fuluy ḥǝdgǝti
fuluy ḥǝdgǝti zeygargari
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
