Vocabulário

Aprenda verbos – Estoniano

cms/verbs-webp/84850955.webp
thay đổi
Nhiều thứ đã thay đổi do biến đổi khí hậu.
muutma
Kliimamuutuste tõttu on palju muutunud.
cms/verbs-webp/18473806.webp
đến lượt
Xin vui lòng đợi, bạn sẽ được đến lượt sớm thôi!
saama korda
Palun oota, saad kohe oma korda!
cms/verbs-webp/104818122.webp
sửa chữa
Anh ấy muốn sửa chữa dây cáp.
parandama
Ta tahtis kaablit parandada.
cms/verbs-webp/74176286.webp
bảo vệ
Người mẹ bảo vệ con của mình.
kaitsma
Ema kaitseb oma last.
cms/verbs-webp/123203853.webp
gây ra
Rượu có thể gây ra đau đầu.
põhjustama
Alkohol võib põhjustada peavalu.
cms/verbs-webp/30793025.webp
khoe
Anh ấy thích khoe tiền của mình.
eputama
Ta meeldib eputada oma rahaga.
cms/verbs-webp/122398994.webp
giết
Hãy cẩn thận, bạn có thể giết người bằng cái rìu đó!
tapma
Ole ettevaatlik, sa võid selle kirvega kedagi tappa!
cms/verbs-webp/47241989.webp
tra cứu
Những gì bạn không biết, bạn phải tra cứu.
otsima
Mida sa ei tea, pead üles otsima.
cms/verbs-webp/84819878.webp
trải nghiệm
Bạn có thể trải nghiệm nhiều cuộc phiêu lưu qua sách cổ tích.
kogema
Muinasjuturaamatute kaudu saab kogeda paljusid seiklusi.
cms/verbs-webp/80427816.webp
sửa
Giáo viên sửa bài văn của học sinh.
parandama
Õpetaja parandab õpilaste esseesid.
cms/verbs-webp/42111567.webp
mắc lỗi
Hãy suy nghĩ cẩn thận để bạn không mắc lỗi!
eksima
Mõtle hoolikalt, et sa ei eksiks!
cms/verbs-webp/78973375.webp
lấy giấy bệnh
Anh ấy phải lấy giấy bệnh từ bác sĩ.
saama haiguslehte
Tal on vaja arstilt haiguslehte saada.