Vocabulário

Aprenda verbos – Ucraniano

cms/verbs-webp/84314162.webp
trải ra
Anh ấy trải rộng cả hai cánh tay.
trải ra
Anh ấy trải rộng cả hai cánh tay.
espalhar
Ele espalha seus braços amplamente.
cms/verbs-webp/119235815.webp
yêu
Cô ấy thực sự yêu ngựa của mình.
yêu
Cô ấy thực sự yêu ngựa của mình.
amar
Ela realmente ama seu cavalo.
cms/verbs-webp/121317417.webp
nhập khẩu
Nhiều hàng hóa được nhập khẩu từ các nước khác.
nhập khẩu
Nhiều hàng hóa được nhập khẩu từ các nước khác.
importar
Muitos produtos são importados de outros países.
cms/verbs-webp/124123076.webp
đồng ý
Họ đã đồng ý thực hiện thỏa thuận.
đồng ý
Họ đã đồng ý thực hiện thỏa thuận.
concordar
Eles concordaram em fechar o negócio.
cms/verbs-webp/113418367.webp
quyết định
Cô ấy không thể quyết định nên mang đôi giày nào.
quyết định
Cô ấy không thể quyết định nên mang đôi giày nào.
decidir
Ela não consegue decidir qual sapato usar.
cms/verbs-webp/63244437.webp
che
Cô ấy che mặt mình.
che
Cô ấy che mặt mình.
cobrir
Ela cobre seu rosto.
cms/verbs-webp/101812249.webp
vào
Cô ấy vào biển.
vào
Cô ấy vào biển.
entrar
Ela entra no mar.
cms/verbs-webp/99455547.webp
chấp nhận
Một số người không muốn chấp nhận sự thật.
chấp nhận
Một số người không muốn chấp nhận sự thật.
aceitar
Algumas pessoas não querem aceitar a verdade.
cms/verbs-webp/118253410.webp
tiêu
Cô ấy đã tiêu hết tiền của mình.
tiêu
Cô ấy đã tiêu hết tiền của mình.
gastar
Ela gastou todo o seu dinheiro.
cms/verbs-webp/105854154.webp
hạn chế
Hàng rào hạn chế sự tự do của chúng ta.
hạn chế
Hàng rào hạn chế sự tự do của chúng ta.
limitar
Cercas limitam nossa liberdade.
cms/verbs-webp/87205111.webp
chiếm lấy
Bầy châu chấu đã chiếm lấy.
chiếm lấy
Bầy châu chấu đã chiếm lấy.
assumir
Os gafanhotos assumiram o controle.
cms/verbs-webp/109096830.webp
lấy
Con chó lấy bóng từ nước.
lấy
Con chó lấy bóng từ nước.
buscar
O cachorro busca a bola na água.