Vocabular

Învață adjective – Vietnameză

cms/adjectives-webp/112373494.webp
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
necesar
lanterna necesară
cms/adjectives-webp/119499249.webp
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
urgent
ajutor urgent
cms/adjectives-webp/93088898.webp
vô tận
con đường vô tận
fără sfârșit
drumul fără sfârșit
cms/adjectives-webp/122184002.webp
cổ xưa
sách cổ xưa
antic
cărți antice
cms/adjectives-webp/111345620.webp
khô
quần áo khô
uscat
rufele uscate
cms/adjectives-webp/125896505.webp
thân thiện
đề nghị thân thiện
prietenos
o ofertă prietenoasă
cms/adjectives-webp/171538767.webp
gần
một mối quan hệ gần
aproape
o relație apropiată
cms/adjectives-webp/129678103.webp
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
în formă
o femeie în formă
cms/adjectives-webp/122783621.webp
kép
bánh hamburger kép
dublu
hamburgerul dublu
cms/adjectives-webp/135260502.webp
vàng
ngôi chùa vàng
auriu
pagoda aurie
cms/adjectives-webp/128024244.webp
xanh
trái cây cây thông màu xanh
albastru
globurile albastre de Crăciun
cms/adjectives-webp/171454707.webp
đóng
cánh cửa đã đóng
închis
ușa închisă