Vocabular

Învață adjective – Vietnameză

cms/adjectives-webp/177266857.webp
thực sự
một chiến thắng thực sự
стваран
стварна победа
cms/adjectives-webp/132103730.webp
lạnh
thời tiết lạnh
хладно
хладно време
cms/adjectives-webp/104559982.webp
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
свакодневан
свакодневно купање
cms/adjectives-webp/120255147.webp
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
корисан
корисна консултација
cms/adjectives-webp/133802527.webp
ngang
đường kẻ ngang
хоризонтално
хоризонтална линија
cms/adjectives-webp/108332994.webp
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
без снаге
човек без снаге
cms/adjectives-webp/169425275.webp
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
видљив
видљива планина
cms/adjectives-webp/40795482.webp
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
могуће заменљив
три заменљива бебета
cms/adjectives-webp/132049286.webp
nhỏ bé
em bé nhỏ
мало
мала беба
cms/adjectives-webp/173160919.webp
sống
thịt sống
сиров
сирово месо
cms/adjectives-webp/64546444.webp
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
недељно
недељно сакупљање отпада
cms/adjectives-webp/173982115.webp
cam
quả mơ màu cam
наранџаст
наранџасте мареке