Vocabular

Învață verbele – Adyghe

cms/verbs-webp/14606062.webp
имам право
Възрастните хора имат право на пенсия.
imam pravo
Vŭzrastnite khora imat pravo na pensiya.
có quyền
Người già có quyền nhận lương hưu.
cms/verbs-webp/70055731.webp
тръгвам
Влакът тръгва.
trŭgvam
Vlakŭt trŭgva.
khởi hành
Tàu điện khởi hành.
cms/verbs-webp/93947253.webp
умирам
Много хора умират във филмите.
umiram
Mnogo khora umirat vŭv filmite.
chết
Nhiều người chết trong phim.
cms/verbs-webp/109657074.webp
изгонвам
Един лебед изгонва друг.
izgonvam
Edin lebed izgonva drug.
đuổi đi
Một con thiên nga đuổi một con khác đi.
cms/verbs-webp/116932657.webp
получава
Той получава добра пенсия на старини.
poluchava
Toĭ poluchava dobra pensiya na starini.
nhận
Anh ấy nhận một khoản lương hưu tốt khi về già.
cms/verbs-webp/107852800.webp
гледам
Тя гледа през бинокъл.
gledam
Tya gleda prez binokŭl.
nhìn
Cô ấy nhìn qua ống nhòm.
cms/verbs-webp/73649332.webp
крещя
Ако искаш да бъдеш чут, трябва да крещиш съобщението си силно.
kreshtya
Ako iskash da bŭdesh chut, tryabva da kreshtish sŭobshtenieto si silno.
la lớn
Nếu bạn muốn được nghe, bạn phải la lớn thông điệp của mình.
cms/verbs-webp/94633840.webp
пуша
Месото се пуши за консервация.
pusha
Mesoto se pushi za konservatsiya.
hút thuốc
Thịt được hút thuốc để bảo quản.
cms/verbs-webp/95056918.webp
ръководя
Той ръководи момичето за ръка.
rŭkovodya
Toĭ rŭkovodi momicheto za rŭka.
dẫn
Anh ấy dẫn cô gái bằng tay.
cms/verbs-webp/128644230.webp
обновявам
Бояджият иска да обнови цвета на стената.
obnovyavam
Boyadzhiyat iska da obnovi tsveta na stenata.
làm mới
Họa sĩ muốn làm mới màu sắc của bức tường.
cms/verbs-webp/122479015.webp
режа
Платът се реже по размер.
rezha
Platŭt se rezhe po razmer.
cắt
Vải đang được cắt theo kích thước.
cms/verbs-webp/85615238.webp
пазя
Винаги бъди спокоен при извънредни ситуации.
pazya
Vinagi bŭdi spokoen pri izvŭnredni situatsii.
giữ
Luôn giữ bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp.