Vocabular

Învață verbele – Persană

cms/verbs-webp/117490230.webp
đặt
Cô ấy đặt bữa sáng cho mình.
đặt
Cô ấy đặt bữa sáng cho mình.
замовляти
Вона замовляє собі сніданок.
cms/verbs-webp/112286562.webp
làm việc
Cô ấy làm việc giỏi hơn một người đàn ông.
làm việc
Cô ấy làm việc giỏi hơn một người đàn ông.
працювати
Вона працює краще за чоловіка.
cms/verbs-webp/108520089.webp
chứa
Cá, phô mai, và sữa chứa nhiều protein.
chứa
Cá, phô mai, và sữa chứa nhiều protein.
містити
Риба, сир та молоко містять багато білка.
cms/verbs-webp/112290815.webp
giải quyết
Anh ấy cố gắng giải quyết một vấn đề nhưng không thành công.
giải quyết
Anh ấy cố gắng giải quyết một vấn đề nhưng không thành công.
розв‘язувати
Він намагається розв‘язати проблему.
cms/verbs-webp/119406546.webp
nhận
Cô ấy đã nhận một món quà đẹp.
nhận
Cô ấy đã nhận một món quà đẹp.
отримувати
Вона отримала гарний подарунок.
cms/verbs-webp/91442777.webp
bước lên
Tôi không thể bước chân này lên mặt đất.
bước lên
Tôi không thể bước chân này lên mặt đất.
ступати
Я не можу ступити на цю ногу.
cms/verbs-webp/95056918.webp
dẫn
Anh ấy dẫn cô gái bằng tay.
dẫn
Anh ấy dẫn cô gái bằng tay.
вести
Він веде дівчинку за руку.
cms/verbs-webp/116519780.webp
chạy ra
Cô ấy chạy ra với đôi giày mới.
chạy ra
Cô ấy chạy ra với đôi giày mới.
вибігати
Вона вибігла у нових черевиках.
cms/verbs-webp/125884035.webp
làm ngạc nhiên
Cô ấy làm bất ngờ cha mẹ mình với một món quà.
làm ngạc nhiên
Cô ấy làm bất ngờ cha mẹ mình với một món quà.
здивувати
Вона здивувала своїх батьків подарунком.
cms/verbs-webp/116835795.webp
đến
Nhiều người đến bằng xe du lịch vào kỳ nghỉ.
đến
Nhiều người đến bằng xe du lịch vào kỳ nghỉ.
прибувати
Багато людей прибувають на відпустку автодомами.
cms/verbs-webp/120686188.webp
học
Những cô gái thích học cùng nhau.
học
Những cô gái thích học cùng nhau.
вчитися
Дівчата люблять вчитися разом.
cms/verbs-webp/82258247.webp
nhận biết
Họ không nhận biết được thảm họa sắp đến.
nhận biết
Họ không nhận biết được thảm họa sắp đến.
передбачити
Вони не передбачили цю катастрофу.