Vocabular

Învață verbele – Rusă

cms/verbs-webp/99633900.webp
khám phá
Con người muốn khám phá sao Hỏa.
khám phá
Con người muốn khám phá sao Hỏa.
зерттеу
Адамдар Марс планетасын зерттеуге қалайды.
cms/verbs-webp/94312776.webp
tặng
Cô ấy tặng đi trái tim mình.
tặng
Cô ấy tặng đi trái tim mình.
беру
Ол жүрегін береді.
cms/verbs-webp/125052753.webp
lấy
Cô ấy đã lấy tiền từ anh ấy mà không cho anh ấy biết.
lấy
Cô ấy đã lấy tiền từ anh ấy mà không cho anh ấy biết.
алу
Ол оған ақшаны құрлы қапты алды.
cms/verbs-webp/33463741.webp
mở
Bạn có thể mở hộp này giúp tôi không?
mở
Bạn có thể mở hộp này giúp tôi không?
ашу
Сізге бұл банканы ашуымыз келеді ме?
cms/verbs-webp/120368888.webp
nói
Cô ấy đã nói một bí mật cho tôi.
nói
Cô ấy đã nói một bí mật cho tôi.
айту
Ол маған сыр айтты.
cms/verbs-webp/80356596.webp
chào tạm biệt
Người phụ nữ chào tạm biệt.
chào tạm biệt
Người phụ nữ chào tạm biệt.
сәлемдесу
Әйел сәлемдеседі.
cms/verbs-webp/92207564.webp
cưỡi
Họ cưỡi nhanh nhất có thể.
cưỡi
Họ cưỡi nhanh nhất có thể.
мину
Олар мүмкіндігі шектігінде жылдам минуде.
cms/verbs-webp/121670222.webp
theo
Những con gà con luôn theo mẹ chúng.
theo
Những con gà con luôn theo mẹ chúng.
ерімеу
Балабақшалар әрдайым анасының артынан ерімеді.
cms/verbs-webp/14733037.webp
rời đi
Vui lòng rời đi ở lối ra tiếp theo.
rời đi
Vui lòng rời đi ở lối ra tiếp theo.
шығу
Келесі шығарылған жерден шығыңыз.
cms/verbs-webp/22225381.webp
rời khỏi
Con tàu rời khỏi cảng.
rời khỏi
Con tàu rời khỏi cảng.
шығу
Кеме кенге шықты.
cms/verbs-webp/90183030.webp
giúp đứng dậy
Anh ấy đã giúp anh kia đứng dậy.
giúp đứng dậy
Anh ấy đã giúp anh kia đứng dậy.
көтеру
Ол оған көтерді.
cms/verbs-webp/40632289.webp
trò chuyện
Học sinh không nên trò chuyện trong lớp học.
trò chuyện
Học sinh không nên trò chuyện trong lớp học.
сөйлесу
Оқушылар сабақ кезінде сөйлесуі тиіс емес.