Лексика
Выучите прилагательные – испанский

nevat
arbres nevats
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết

lluent
un terra lluent
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh

cansada
una dona cansada
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi

divertit
el disfressar-se divertit
hài hước
trang phục hài hước

inestimable
un diamant inestimable
vô giá
viên kim cương vô giá

inusual
bolets inusuals
không thông thường
loại nấm không thông thường

estrany
un hàbit alimentari estrany
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ

jove
el boxejador jove
trẻ
võ sĩ trẻ

central
la plaça del mercat central
trung tâm
quảng trường trung tâm

oval
la taula ovalada
hình oval
bàn hình oval

estúpid
el noi estúpid
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
