Лексика
Выучите прилагательные – эстонский

incluso
le cannucce incluse
bao gồm
ống hút bao gồm

infelice
un amore infelice
không may
một tình yêu không may

grande
la grande Statua della Libertà
lớn
Bức tượng Tự do lớn

particolare
una mela particolare
đặc biệt
một quả táo đặc biệt

moderno
un medium moderno
hiện đại
phương tiện hiện đại

crudo
carne cruda
sống
thịt sống

stanco
una donna stanca
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi

pronto
la casa quasi pronta
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất

pericoloso
il coccodrillo pericoloso
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm

astuto
una volpe astuta
lanh lợi
một con cáo lanh lợi

colorato
le uova di Pasqua colorate
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
