Лексика

Выучите прилагательные – нидерландский

cms/adjectives-webp/60352512.webp
ቀሪ
ቀሪ ምግባር
còn lại
thức ăn còn lại
cms/adjectives-webp/11492557.webp
ኤሌክትሪክ
ነጻዊት ኤሌክትሪክ
điện
tàu điện lên núi
cms/adjectives-webp/132465430.webp
ዝበለኹ
ዝበለኹ ሴት
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/170812579.webp
ልቢጽ
ልቢጽ ጽንፈት
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
cms/adjectives-webp/172157112.webp
ሮማንቲክ
ሮማንቲክ ግልጋሎት
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
cms/adjectives-webp/169232926.webp
ፍጹም
ፍጹም ጽንፈታት
hoàn hảo
răng hoàn hảo
cms/adjectives-webp/118140118.webp
ዝሓምላም
ዝሓምላም ኳኳቲን
gai
các cây xương rồng có gai
cms/adjectives-webp/87672536.webp
ሶስተ-ወገድ
ሶስተ-ወገድ ሞባይል ቺፕ
gấp ba
chip di động gấp ba
cms/adjectives-webp/96290489.webp
ብዘይግድድ
ብዘይግድድ መስፍርቲ መኪና
vô ích
gương ô tô vô ích
cms/adjectives-webp/55324062.webp
ኣይነብር
ኣይነብር ምልክታት ኣግልግሎት
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/171618729.webp
ታግል
ታግል ገራገር
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
cms/adjectives-webp/126987395.webp
ዝፍረደ
ዝፍረደ ቤተ-ሰቦም
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn