Лексика
Выучите прилагательные – нидерландский

ቀሪ
ቀሪ ምግባር
còn lại
thức ăn còn lại

ኤሌክትሪክ
ነጻዊት ኤሌክትሪክ
điện
tàu điện lên núi

ዝበለኹ
ዝበለኹ ሴት
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn

ልቢጽ
ልቢጽ ጽንፈት
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo

ሮማንቲክ
ሮማንቲክ ግልጋሎት
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn

ፍጹም
ፍጹም ጽንፈታት
hoàn hảo
răng hoàn hảo

ዝሓምላም
ዝሓምላም ኳኳቲን
gai
các cây xương rồng có gai

ሶስተ-ወገድ
ሶስተ-ወገድ ሞባይል ቺፕ
gấp ba
chip di động gấp ba

ብዘይግድድ
ብዘይግድድ መስፍርቲ መኪና
vô ích
gương ô tô vô ích

ኣይነብር
ኣይነብር ምልክታት ኣግልግሎት
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ

ታግል
ታግል ገራገር
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
