Лексика
Выучите прилагательные – румынский

trực tuyến
kết nối trực tuyến
online
den online forbindelsen

lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
løs
den løse tannen

rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
oversiktlig
et oversiktlig register

trước
đối tác trước đó
forrige
den forrige partneren

thật
tình bạn thật
sann
sann vennskap

yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
stille
en stille anmerkning

phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
snødekt
snødekte trær

nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
heftig
den heftige reaksjonen

thông minh
một học sinh thông minh
intelligent
en intelligent student

hài hước
trang phục hài hước
morsom
den morsomme utkledningen

không thành công
việc tìm nhà không thành công
mislykket
en mislykket boligsøk
