Лексика

Выучите прилагательные – албанский

cms/adjectives-webp/133631900.webp
unhappy
an unhappy love
không may
một tình yêu không may
cms/adjectives-webp/169232926.webp
perfect
perfect teeth
hoàn hảo
răng hoàn hảo
cms/adjectives-webp/115703041.webp
colorless
the colorless bathroom
không màu
phòng tắm không màu
cms/adjectives-webp/55324062.webp
related
the related hand signals
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/107298038.webp
nuclear
the nuclear explosion
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
cms/adjectives-webp/134870963.webp
great
a great rocky landscape
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
cms/adjectives-webp/106078200.webp
direct
a direct hit
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
cms/adjectives-webp/36974409.webp
absolute
an absolute pleasure
nhất định
niềm vui nhất định
cms/adjectives-webp/141370561.webp
shy
a shy girl
rụt rè
một cô gái rụt rè
cms/adjectives-webp/103274199.webp
quiet
the quiet girls
ít nói
những cô gái ít nói
cms/adjectives-webp/127929990.webp
careful
a careful car wash
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
cms/adjectives-webp/129080873.webp
sunny
a sunny sky
nắng
bầu trời nắng