Лексика
Выучите прилагательные – тигринья

chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
ያልተገባ
ያልተገባ ሰው

ngọt
kẹo ngọt
ngọt
kẹo ngọt
ቆልምልም
ቆልምልም ምርጥ እንጀራ

chín
bí ngô chín
chín
bí ngô chín
የጠገበ
የጠገበ ዱባ

chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
ማንኛውም
ማንኛውምዋ ሴት

không thể tin được
một ném không thể tin được
không thể tin được
một ném không thể tin được
አይቻልም
አይቻልም የሚጣል

thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
ቅናሽ
ቅናሽው ዐለት

sống
thịt sống
sống
thịt sống
የልምም
የልምም ሥጋ

thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
በሁለተኛው
በሁለተኛው ዓለም ጦርነት

hồng
bố trí phòng màu hồng
hồng
bố trí phòng màu hồng
የቆንጆ ቀይ
የቆንጆ ቀይ የእርሻ እቃ

lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
ሮማንቲክ
ሮማንቲክ ግንኙነት

nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
የታወቀ
የታወቀ ቤተ መቅደስ
