Slovná zásoba

Naučte sa prídavné mená – kurdčina (kurmándží)

cms/adjectives-webp/171013917.webp
đỏ
cái ô đỏ
црвен
црвен кишобран
cms/adjectives-webp/119674587.webp
tình dục
lòng tham dục tình
сексуалан
сексуална похота
cms/adjectives-webp/175820028.webp
phía đông
thành phố cảng phía đông
источни
источни лучки град
cms/adjectives-webp/82786774.webp
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
опустошујућ
опустошујућ земљотрес
cms/adjectives-webp/19647061.webp
không thể tin được
một ném không thể tin được
немогуће
немогући бацање
cms/adjectives-webp/112899452.webp
ướt
quần áo ướt
мокар
мокра одећа
cms/adjectives-webp/88317924.webp
duy nhất
con chó duy nhất
интересантан
интересантна течност
cms/adjectives-webp/124273079.webp
riêng tư
du thuyền riêng tư
приватан
приватна јахта
cms/adjectives-webp/164795627.webp
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
домаћи
домаћи коктел од јагода
cms/adjectives-webp/103211822.webp
xấu xí
võ sĩ xấu xí
ружан
руžан боксер
cms/adjectives-webp/132612864.webp
béo
con cá béo
дебео
дебела риба
cms/adjectives-webp/132871934.webp
cô đơn
góa phụ cô đơn
усамљен
усамљен удовац