Slovná zásoba
Naučte sa prídavné mená – kurdčina (kurmándží)

đỏ
cái ô đỏ
црвен
црвен кишобран

tình dục
lòng tham dục tình
сексуалан
сексуална похота

phía đông
thành phố cảng phía đông
источни
источни лучки град

phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
опустошујућ
опустошујућ земљотрес

không thể tin được
một ném không thể tin được
немогуће
немогући бацање

ướt
quần áo ướt
мокар
мокра одећа

duy nhất
con chó duy nhất
интересантан
интересантна течност

riêng tư
du thuyền riêng tư
приватан
приватна јахта

tự làm
bát trái cây dâu tự làm
домаћи
домаћи коктел од јагода

xấu xí
võ sĩ xấu xí
ружан
руžан боксер

béo
con cá béo
дебео
дебела риба
