Slovná zásoba

Naučte sa prídavné mená – portugalčina (PT)

cms/adjectives-webp/133073196.webp
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
hyggelig
den hyggelige beundreren
cms/adjectives-webp/122960171.webp
đúng
ý nghĩa đúng
riktig
en riktig tanke
cms/adjectives-webp/60352512.webp
còn lại
thức ăn còn lại
resterende
den resterende maten
cms/adjectives-webp/164753745.webp
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
årvåken
den årvåkne gjeterhunden
cms/adjectives-webp/135260502.webp
vàng
ngôi chùa vàng
gylden
den gyldne pagoden
cms/adjectives-webp/132647099.webp
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
klar
de klare løperne
cms/adjectives-webp/125831997.webp
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
brukbar
brukbare egg
cms/adjectives-webp/126284595.webp
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
rask
en rask bil
cms/adjectives-webp/129704392.webp
đầy
giỏ hàng đầy
full
en full handlekurv
cms/adjectives-webp/109009089.webp
phát xít
khẩu hiệu phát xít
fascistisk
den fascistiske parolen
cms/adjectives-webp/121736620.webp
nghèo
một người đàn ông nghèo
fattig
en fattig mann
cms/adjectives-webp/130372301.webp
hình dáng bay
hình dáng bay
aerodynamisk
den aerodynamiske formen