Slovná zásoba
Naučte sa prídavné mená – tigriňa

शक्तिहीन
शक्तिहीन आदमी
shaktiheen
shaktiheen aadamee
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối

नकारात्मक
नकारात्मक समाचार
nakaaraatmak
nakaaraatmak samaachaar
tiêu cực
tin tức tiêu cực

तेज़
वह तेज़ स्कीर
tez
vah tez skeer
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng

यौन
यौन इच्छा
yaun
yaun ichchha
tình dục
lòng tham dục tình

आज का
आज के अख़बार
aaj ka
aaj ke akhabaar
ngày nay
các tờ báo ngày nay

मरा हुआ
एक मरा हुआ संता क्लॉज़
mara hua
ek mara hua santa kloz
chết
ông già Noel chết

अपठित
अपठित पाठ
apathit
apathit paath
không thể đọc
văn bản không thể đọc

थोड़ा
थोड़ा खाना
thoda
thoda khaana
ít
ít thức ăn

पूर्णत:
पूर्णत: पीने योग्य
poornat:
poornat: peene yogy
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối

पीला
पीले केले
peela
peele kele
vàng
chuối vàng

सीधा
सीधा चिम्पैंजी
seedha
seedha chimpainjee
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
