Slovná zásoba

Naučte sa prídavné mená – tigriňa

cms/adjectives-webp/108332994.webp
शक्तिहीन
शक्तिहीन आदमी
shaktiheen
shaktiheen aadamee
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
cms/adjectives-webp/170182295.webp
नकारात्मक
नकारात्मक समाचार
nakaaraatmak
nakaaraatmak samaachaar
tiêu cực
tin tức tiêu cực
cms/adjectives-webp/132880550.webp
तेज़
वह तेज़ स्कीर
tez
vah tez skeer
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
cms/adjectives-webp/119674587.webp
यौन
यौन इच्छा
yaun
yaun ichchha
tình dục
lòng tham dục tình
cms/adjectives-webp/62689772.webp
आज का
आज के अख़बार
aaj ka
aaj ke akhabaar
ngày nay
các tờ báo ngày nay
cms/adjectives-webp/125129178.webp
मरा हुआ
एक मरा हुआ संता क्लॉज़
mara hua
ek mara hua santa kloz
chết
ông già Noel chết
cms/adjectives-webp/43649835.webp
अपठित
अपठित पाठ
apathit
apathit paath
không thể đọc
văn bản không thể đọc
cms/adjectives-webp/131822697.webp
थोड़ा
थोड़ा खाना
thoda
thoda khaana
ít
ít thức ăn
cms/adjectives-webp/85738353.webp
पूर्णत:
पूर्णत: पीने योग्य
poornat:
poornat: peene yogy
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
cms/adjectives-webp/134344629.webp
पीला
पीले केले
peela
peele kele
vàng
chuối vàng
cms/adjectives-webp/61570331.webp
सीधा
सीधा चिम्पैंजी
seedha
seedha chimpainjee
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
cms/adjectives-webp/120789623.webp
सुंदर
एक सुंदर द्रेस
sundar
ek sundar dres
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ