Slovná zásoba

Naučte sa slovesá – kurdčina (kurmándží)

cms/verbs-webp/103232609.webp
نمائش کرنا
یہاں جدید فن نمائش کیا جاتا ہے۔
trưng bày
Nghệ thuật hiện đại được trưng bày ở đây.
cms/verbs-webp/21689310.webp
بلانا
میرے اساتذہ مجھے اکثر بلاتے ہیں۔
nhắc đến
Giáo viên của tôi thường nhắc đến tôi.
cms/verbs-webp/106279322.webp
سفر کرنا
ہم یورپ میں سفر کرنا پسند کرتے ہیں۔
du lịch
Chúng tôi thích du lịch qua châu Âu.
cms/verbs-webp/125052753.webp
لے جانا
اس نے اس سے راز میں پیسے لے لیے۔
lấy
Cô ấy đã lấy tiền từ anh ấy mà không cho anh ấy biết.
cms/verbs-webp/121928809.webp
مضبوط کرنا
جمناسٹکس مسلسل کو مضبوط کرتا ہے۔
tăng cường
Thể dục tăng cường cơ bắp.
cms/verbs-webp/105854154.webp
حد مقرر کرنا
باڑیں ہماری آزادی کو محدود کرتی ہیں۔
hạn chế
Hàng rào hạn chế sự tự do của chúng ta.
cms/verbs-webp/130938054.webp
ڈھانپنا
بچہ اپنے آپ کو ڈھانپتا ہے۔
che
Đứa trẻ tự che mình.
cms/verbs-webp/115029752.webp
نکالنا
میں اپنے بٹوے سے بلز نکالتا ہوں۔
lấy ra
Tôi lấy tiền ra khỏi ví.
cms/verbs-webp/57481685.webp
سال دہرانا
طالب علم نے ایک سال دہرایا ہے۔
lặp lại
Học sinh đã lặp lại một năm học.
cms/verbs-webp/111021565.webp
گھناونا سمجھنا
اسے مکڑیاں گھناونی لگتی ہیں۔
ghê tởm
Cô ấy cảm thấy ghê tởm với những con nhện.
cms/verbs-webp/19584241.webp
پاس ہونا
بچوں کے پاس صرف جیب کا پیسہ ہوتا ہے۔
có sẵn
Trẻ em chỉ có số tiền tiêu vặt ở trong tay.
cms/verbs-webp/78063066.webp
رکھنا
میں اپنے پیسے اپنی رات کی میز میں رکھتا ہوں۔
giữ
Tôi giữ tiền trong tủ đêm của mình.