Besedni zaklad
Naučite se pridevnikov – švedščina

成年
成年的女孩
trưởng thành
cô gái trưởng thành

醉的
醉酒的男人
say rượu
người đàn ông say rượu

准备起飞的
准备起飞的飞机
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh

易混淆的
三个易混淆的婴儿
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn

狭窄
狭窄的吊桥
hẹp
cây cầu treo hẹp

物理的
物理实验
vật lý
thí nghiệm vật lý

不必要的
不必要的雨伞
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết

聪明的
一个聪明的学生
thông minh
một học sinh thông minh

少量
少量的食物
ít
ít thức ăn

未成年
未成年女孩
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên

晚的
晚间的工作
muộn
công việc muộn
