Besedni zaklad

Naučite se pridevnikov – švedščina

cms/adjectives-webp/131857412.webp
成年
成年的女孩
trưởng thành
cô gái trưởng thành
cms/adjectives-webp/129926081.webp
醉的
醉酒的男人
say rượu
người đàn ông say rượu
cms/adjectives-webp/143067466.webp
准备起飞的
准备起飞的飞机
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
cms/adjectives-webp/40795482.webp
易混淆的
三个易混淆的婴儿
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
cms/adjectives-webp/116647352.webp
狭窄
狭窄的吊桥
hẹp
cây cầu treo hẹp
cms/adjectives-webp/89920935.webp
物理的
物理实验
vật lý
thí nghiệm vật lý
cms/adjectives-webp/70702114.webp
不必要的
不必要的雨伞
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
cms/adjectives-webp/133566774.webp
聪明的
一个聪明的学生
thông minh
một học sinh thông minh
cms/adjectives-webp/131822697.webp
少量
少量的食物
ít
ít thức ăn
cms/adjectives-webp/118504855.webp
未成年
未成年女孩
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
cms/adjectives-webp/122463954.webp
晚的
晚间的工作
muộn
công việc muộn
cms/adjectives-webp/132012332.webp
聪明
聪明的女孩
thông minh
cô gái thông minh