Речник
Научите придеве естонски

chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
minderårig
en mindreårig pige

không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
ufattelig
en ufattelig ulykke

hẹp
cây cầu treo hẹp
smal
den smalle hængebro

có thể
trái ngược có thể
mulig
den mulige modsætning

sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
frygtsom
en frygtsom mand

đơn giản
thức uống đơn giản
simpel
den simple drik

nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
rap
en rap bil

sống
thịt sống
rå
råt kød

sâu
tuyết sâu
dyb
dyb sne

nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
forsigtig
den forsigtige dreng

ngày nay
các tờ báo ngày nay
dagens
dagens aviser
