Речник
Научите придеве урду

tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
способан
способан инжењер

hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
разумно
разумна производња струје

yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
слаб
слаба болесница

chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
малолетан
малолетна девојчица

nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
благ
блага температура

Anh
tiết học tiếng Anh
Anh
tiết học tiếng Anh
енглески
енглеска настава

quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
важан
важни термини

sâu
tuyết sâu
sâu
tuyết sâu
дубоко
дубок снег

trực tuyến
kết nối trực tuyến
trực tuyến
kết nối trực tuyến
онлајн
онлајн веза

đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
хомосексуалан
два хомосексуална мушкараца

phá sản
người phá sản
phá sản
người phá sản
банкрот
особа у банкроту
