Речник

Научите глаголе бугарски

cms/verbs-webp/107996282.webp
chỉ
Giáo viên chỉ đến ví dụ trên bảng.
chỉ
Giáo viên chỉ đến ví dụ trên bảng.
посилатися
Вчитель посилається на приклад на дошці.
cms/verbs-webp/119611576.webp
đụng
Tàu đã đụng vào xe.
đụng
Tàu đã đụng vào xe.
вдарити
Поїзд вдарив автомобіль.
cms/verbs-webp/121264910.webp
cắt nhỏ
Cho món salad, bạn phải cắt nhỏ dưa chuột.
cắt nhỏ
Cho món salad, bạn phải cắt nhỏ dưa chuột.
різати
Для салату потрібно нарізати огірок.
cms/verbs-webp/122290319.webp
dành dụm
Tôi muốn dành dụm một ít tiền mỗi tháng cho sau này.
dành dụm
Tôi muốn dành dụm một ít tiền mỗi tháng cho sau này.
відкладати
Я хочу відкласти трохи грошей на потім.
cms/verbs-webp/118232218.webp
bảo vệ
Trẻ em phải được bảo vệ.
bảo vệ
Trẻ em phải được bảo vệ.
захищати
Дітей потрібно захищати.
cms/verbs-webp/77581051.webp
đề nghị
Bạn đang đề nghị gì cho con cá của tôi?
đề nghị
Bạn đang đề nghị gì cho con cá của tôi?
пропонувати
Що ти пропонуєш мені за мою рибу?
cms/verbs-webp/42988609.webp
mắc kẹt
Anh ấy đã mắc kẹt vào dây.
mắc kẹt
Anh ấy đã mắc kẹt vào dây.
застрягати
Він застряг на мотузці.
cms/verbs-webp/109099922.webp
nhắc nhở
Máy tính nhắc nhở tôi về các cuộc hẹn của mình.
nhắc nhở
Máy tính nhắc nhở tôi về các cuộc hẹn của mình.
нагадувати
Комп‘ютер нагадує мені про мої домовленості.
cms/verbs-webp/124458146.webp
để cho
Các chủ nhân để chó của họ cho tôi dắt đi dạo.
để cho
Các chủ nhân để chó của họ cho tôi dắt đi dạo.
залишити
Власники залишають мені своїх собак на прогулянку.
cms/verbs-webp/106515783.webp
phá hủy
Lốc xoáy phá hủy nhiều ngôi nhà.
phá hủy
Lốc xoáy phá hủy nhiều ngôi nhà.
знищувати
Торнадо знищує багато будинків.
cms/verbs-webp/94176439.webp
cắt ra
Tôi cắt ra một miếng thịt.
cắt ra
Tôi cắt ra một miếng thịt.
відрізати
Я відрізав шматок м‘яса.
cms/verbs-webp/130770778.webp
du lịch
Anh ấy thích du lịch và đã thăm nhiều quốc gia.
du lịch
Anh ấy thích du lịch và đã thăm nhiều quốc gia.
подорожувати
Йому подобається подорожувати і він бачив багато країн.